000 00761nam a2200289 a 4500
001 VNU110129094
005 20200924215150.0
008 111219s1998 xxk|||||||||||||||||eng||
020 _a1861522584
040 _aISVNU
_bvie
_cISVNU
_eaaacr2
041 0 _aeng
044 _axxk
082 7 4 _a657/.42
_221
090 _a657
_bDRU 1998
100 1 _aDrury, Colin.
245 1 0 _aCosting :
_ban introduction /
_cColin Drury.
250 _a4th ed.
260 _aLondon ;
_aBoston :
_bInternational Thomson,
_c1998
300 _axiii, 529 p. :
_bill. ;
_c25 cm.
650 _aCost accounting.
653 _aChi phí
653 _aKế toán
912 _aTrịnh Thị Bắc
913 _aKhoa Quốc tế 01
914 _aHoàng Yến1
942 _2ddc
_cBK
999 _c415
_d415