Auditing / (Record no. 10052)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00630nam a22002057a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20230801164856.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 230801s2022 vm ||||| |||| 00| 0 vie d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781473778993 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Chỉ số cutter | MIL |
| Ký hiệu phân loại | 657 |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Millichamp, Alan |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Auditing / |
| Thông tin trách nhiệm | Alan Millichamp, John Taylor |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Australia : |
| Nhà xuất bản | Cengage, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2022 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 593 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Auditing |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Kiểm toán |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Taylor, John |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình Keuka |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình Keuka |
| Mã học phần | INS3099 |
| Tên học phần | Kế toán thuế thu nhập I |
| -- | Income Tax Accounting I |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 01/08/2023 | MIL | E-C7/05222 | 01/08/2023 | 01/08/2023 | Giáo trình |



