Investments / (Record no. 10095)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 02079nam a22003137a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20240523090018.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 230804b us ||||| |||| 00| 0 eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781259277177 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 332.6 |
| Chỉ số cutter | BOD |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Bodie, Zvi. |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Investments / |
| Thông tin trách nhiệm | Zvi Bodie, Alex Kane, Alan J. Marcus. |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 11th ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | New York : |
| Nhà xuất bản | McGraw-Hill/Irwin, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2018 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xxviii, 494 p. |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 520 ## - Tóm tắt/Chú giải | |
| Tóm tắt | The integrated solutions for Bodie, Kane, and Marcus' Investments set the standard for graduate/MBA investments textbooks. The unifying theme is that security markets are nearly efficient, meaning that most securities are priced appropriately given their risk and return attributes. The content places greater emphasis on asset allocation and offers a much broader and deeper treatment of futures, options, and other derivative security markets than most investment texts.Connect is the only integrated learning system that empowers students by continuously adapting to deliver precisely what they need, when they need it, and how they need it, so that your class time is more engaging and effective. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Investments |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Đầu tư |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Quản lý vốn đầu tư |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Kane, Alex |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Marcus, Alan J. |
| 856 40 - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=36896&f=fulltext&v=+Bodie+Investment">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=36896&f=fulltext&v=+Bodie+Investment</a> |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | Yến |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình IB |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình IB |
| Mã học phần | FIB3005 |
| Tên học phần | Đầu tư và quản lí danh mục đầu tư |
| -- | Investment and Portfolio Management |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình IB |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình IB |
| Mã học phần | FIB3005 |
| Tên học phần | Đầu tư và quản lí danh mục đầu tư |
| -- | Investment and Portfolio Management |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AC |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình AC |
| Mã học phần | INS2012 |
| Tên học phần | Phân tích đầu tư |
| -- | Investment Analysis |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình FDB |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình FDB |
| Mã học phần | FIB3005 |
| Tên học phần | Đầu tư và quản lí danh mục đầu tư |
| -- | Investment and Portfolio Management |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Số lần ghi mượn | Số lần gia hạn | Ngày ghi mượn cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 21/12/2023 | 332.6 BOD 2018 | HL.1/00725 | 21/12/2023 | 21/12/2023 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 21/12/2023 | 332.6 BOD 2018 | HL.1/00726 | 21/12/2023 | 21/12/2023 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 04/08/2023 | 332.6 BOD 2018 | TVB.1/00879 | 31/10/2025 | 04/08/2023 | Sách tham khảo | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 04/08/2023 | 332.6 BOD 2018 | TVB.1/00881 | 31/10/2025 | 04/08/2023 | Sách tham khảo | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 04/08/2023 | 332.6 BOD 2018 | TVB.1/00878 | 17/12/2025 | 04/08/2023 | Sách tham khảo | 3 | 1 | 12/11/2025 | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 04/08/2023 | 332.6 BOD 2018 | TVB.1/00880 | 31/10/2025 | 04/08/2023 | Sách tham khảo |



