Financial Accounting / (Record no. 10140)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01129nam a22003017a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20230825152449.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 230818b2015 us ||||| |||| 00| 0 eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9780133427530 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 657 |
| Chỉ số cutter | HAR |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Harrison, Walter T. |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Financial Accounting / |
| Thông tin trách nhiệm | Walter T. Harrison Jr., Charles T. Horngren, C. William Thomas |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 10th Edition |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | United States of America : |
| Nhà xuất bản | Pearson, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2015 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xxvi, 427 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Accounting |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Financial |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Kế toán |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Kế toán tài chính |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Tài chính |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Horngren, Charles T. |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Thomas, C. William (Bill) |
| 856 40 - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=40955&f=fulltext&v=Financial+Accounting+Harrison">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=40955&f=fulltext&v=Financial+Accounting+Harrison</a> |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | Yến |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AC |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình AC |
| Mã học phần | INS3001 |
| Tên học phần | Kế toán tài chính 1 |
| -- | Financial Accounting 1 |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AC |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình AC |
| Mã học phần | INS3002 |
| Tên học phần | Kế toán tài chính 2 |
| -- | Financial Accounting 2 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Sách tham khảo |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 18/08/2023 | 657 HAR 2015 | TVB.1/01523 | 31/10/2025 | 18/08/2023 | Sách tham khảo | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho STK tiếng Anh | 18/08/2023 | 657 HAR 2015 | TVB.1/01524 | 31/10/2025 | 18/08/2023 | Sách tham khảo |



