Computer Organization and Design ARM Edition : (Record no. 10403)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01081nam a22002897a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20240105102159.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 221024s2017 vm ||||| |||| 00| 0 eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9780128017333 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 004.21 |
| Chỉ số cutter | PAT |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Patterson, David A. |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Computer Organization and Design ARM Edition : |
| Phần còn lại của nhan đề | The Hardware Software Interface / |
| Thông tin trách nhiệm | David A. Patterson, John L. Hennessy |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | Illustrated edition |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | UK : |
| Nhà xuất bản | Morgan Kaufmann Publishers In, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2017 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 720 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer organization |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer engineering |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer interfaces |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Computer architecture |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Phân tích và thiết kế hệ thống |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Cấu trúc máy tính |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Hennessy, John L. |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | H.Quyên |
| 918 ## - | |
| -- | ISV3003 |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình ISEL |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình ISEL |
| Mã học phần | ISV3003 |
| Tên học phần | Kiến trúc máy tính và mạng truyền thông công nghiệp |
| -- | Computer Architecture and Industrial Communication Networks |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 18/12/2023 | 004.21 PAT 2017 | HL.1/00676 | 18/12/2023 | 18/12/2023 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 18/12/2023 | 004.21 PAT 2017 | HL.1/00677 | 18/12/2023 | 18/12/2023 | Giáo trình |



