A Guide to Careers in the Travel and Tourism Industry / (Record no. 10804)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00778nam a22002417a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250807103102.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 240911s2023 vm ||||| |||| 00| | eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9798869538536 |
| Giá bìa | 653.000 đ |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Chỉ số cutter | LJA |
| Ký hiệu phân loại | 378.01 |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Ijala, Timothy Mutisya |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | A Guide to Careers in the Travel and Tourism Industry / |
| Thông tin trách nhiệm | Timothy Mutisya Ijala |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | New York : |
| Nhà xuất bản | Publisher, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2023 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 39 p. ; |
| Khổ cỡ | 21 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | E-C7/05716 (gốc) |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Tourism Industry |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Careers |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Ngành dụ lịch |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Hướng nghiệp |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình Troy |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình Troy |
| Tên học phần | Working in Tourism |
| -- | Làm việc trong ngành du lịch |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày ghi mượn cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 11/09/2024 | 1 | LJA | E-C7/05716 | 18/09/2024 | 18/09/2024 | 11/09/2024 | Giáo trình | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 11/09/2024 | LJA | E-C7/05717 | 11/09/2024 | 11/09/2024 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 11/09/2024 | LJA | E-C7/05718 | 11/09/2024 | 11/09/2024 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 11/09/2024 | LJA | E-C7/05719 | 11/09/2024 | 11/09/2024 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 11/09/2024 | LJA | E-C7/05720 | 11/09/2024 | 11/09/2024 | Giáo trình | |||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 11/09/2024 | LJA | E-C7/05721 | 11/09/2024 | 11/09/2024 | Giáo trình |



