Fundamentals of Corporate Taxation / (Record no. 10824)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01061nam a22002777a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250804120507.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 241004s2019 vm ||||| |||| 00| | vie d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781642428780 |
| Giá bìa | 9.891.000 đ |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Chỉ số cutter | SCH |
| Ký hiệu phân loại | 336.243 |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Schwarz, Stephen |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Fundamentals of Corporate Taxation / |
| Thông tin trách nhiệm | Stephen Schwarz, Daniel Lathrope |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 10th Edition |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | New York : |
| Nhà xuất bản | Press, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2019 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 743 p. ; |
| Khổ cỡ | 21 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | E-C7/05758 (gốc) |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Corporate Taxation |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Thuế |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Thuế doanh nghiệp |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Lathrope,Daniel |
| 856 ## - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=183174&f=nhande&v=Fundamentals+of+Corporate+Taxation--Cases+and+Materials">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=183174&f=nhande&v=Fundamentals+of+Corporate+Taxation--Cases+and+Materials</a> |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình thạc sĩ MFM |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình thạc sĩ MFM |
| Mã học phần | INS7005 |
| Tên học phần | Thuế doanh nghiệp |
| -- | Corporate Tax |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình thạc sĩ MFM |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình thạc sĩ MFM |
| Mã học phần | INS7090 |
| Tên học phần | Thuế |
| -- | Taxation |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Số lần ghi mượn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 04/10/2024 | SCH | E-C7/05758 | 04/10/2024 | 04/10/2024 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/04/2025 | SCH 336.243 | E-C7/05806 | 24/04/2025 | 24/04/2025 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/04/2025 | SCH 336.243 | E-C7/05807 | 24/04/2025 | 24/04/2025 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/04/2025 | SCH 336.243 | E-C7/05808 | 24/04/2025 | 24/04/2025 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/04/2025 | SCH 336.243 | E-C7/05809 | 24/04/2025 | 24/04/2025 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/04/2025 | SCH 336.243 | E-C7/05810 | 24/04/2025 | 24/04/2025 | Giáo trình |



