Idioms containing the word "hand" in English and Vietnamese from a cognitive perspective / (Record no. 11366)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00742nam a22002297a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20260401095936.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 240801b2026 us ||||| |||| 00| | eng d | |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 428 |
| Chỉ số cutter | C-CH |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Cao Thùy Chi |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Idioms containing the word "hand" in English and Vietnamese from a cognitive perspective / |
| Thông tin trách nhiệm | Cao Thùy Chi ; Nghd. : Hoàng Tuyết Minh |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | H. : |
| Nhà xuất bản | Trường Quốc tế, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2026 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 107 p. ; |
| Khổ cỡ | 30 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Bachelor of English Language |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Applied Linguistics |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Khóa luận chương trình BEL |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Ngôn ngữ Anh |
| 700 ## - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Hoàng Tuyết Minh, người hướng dẫn |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | Dung |
| 918 ## - Mã học phần | |
| Mã học phần | INS4011 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Khóa luận |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | 01/04/2026 | 428 C-CH | TVB.3/00409 | 01/04/2026 | 01/04/2026 | Khóa luận |



