Hieu test 2026 (Record no. 11542)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00256nam a22001217a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | ISVNU |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260612155643.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260612b vm ||||| |||| 00| | vie d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | ht |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hieu Trung |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Title | Hieu test 2026 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách tham khảo |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Date acquired | Total Checkouts | Barcode | Date last seen | Date last checked out | Price effective from | Koha item type | Checked out |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | 12/06/2026 | 1 | 1501 | 15/06/2026 | 12/06/2026 | 12/06/2026 | Sách tham khảo | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | 12/06/2026 | 1 | 1502 | 15/06/2026 | 15/06/2026 | 12/06/2026 | Sách tham khảo | 16/06/2026 |



