Financial accounting / (Record no. 2245)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01163nam a2200349 a 4500 | |
| 001 - Mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | VNU120131199 |
| 003 - ID của mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | ISVNU |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20220626002400.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 120309s2010 xxc|||||||||||||||||eng|| | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 0136108865 |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9780136108863 |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| Cơ quan sao chép | ISVNU |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 74 - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 657 |
| 100 1# - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Harrison, Walter T. |
| 245 10 - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Financial accounting / |
| Thông tin trách nhiệm | Walter T. Harrison Jr., Charles T. Horngren, C. William (Bill) Thomas |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 8th ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Upper Saddle River, N.J. : |
| Nhà xuất bản | Pearson Education/Pearson Prentice Hall, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2010 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xxxvi, 924 p. : |
| Khổ cỡ | 29 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | E-B7/04649 (original, 4.584.960đ) |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Accounting. |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Kế toán |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Kế toán tài chính |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Tài chính |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Horngren, Charles T., |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Thomas, C. William. |
| 856 40 - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=40955&f=tacgia&v=Harrison">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=40955&f=tacgia&v=Harrison</a> |
| 919 ## - Chuyên ngành | |
| Chương trình đào tạo | |
| Loại tài liệu | |
| Mã học phần | INS3001 |
| -- | Kế toán tài chính 1 |
| Tên học phần | Financial Accounting 1 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Sách tham khảo |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho STK tiếng Anh | 09/03/2012 | 1 | 657 HAR 2010 | E-B7/04649 | 18/11/2014 | 23/10/2019 | Sách tham khảo |



