Management accounting for decision making / (Record no. 2728)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01056nam a2200301 a 4500 | |
| 001 - Mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | VNU120131700 |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250108111139.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 120316s2001 at |||||||||||||||||eng|| | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 0074710788 |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| Cơ quan sao chép | ISVNU |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 74 - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 658.1511 |
| 100 1# - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Fatseas, V. A., |
| Dạng viết đầy đủ của tên riêng | (Victor Andrew) |
| 245 10 - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Management accounting for decision making / |
| Thông tin trách nhiệm | V. A. Fatseas, J. E. Bisman, J. F. Williams. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Roseville, N.S.W. : |
| Nhà xuất bản | McGraw-Hill, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2001 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xi, 379 p. : |
| Khổ cỡ | 30 cm. |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | Original: E-C7/00468 ; Copy: E-C7/00469, E-C7/01702 |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Decision making. |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Managerial accounting. |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Quản lý kế toán |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Quản lý tài chính |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Ra quyết định |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Bisman, Jayne. |
| 700 1# - Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Williams, J. F., |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình thạc sĩ MFM |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình thạc sĩ MFM |
| Mã học phần | INS6059 |
| Tên học phần | Các phương pháp định lượng trong quản trị và tài chính |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 16/03/2012 | 1 | 658.15 FAT 2001 | E-C7/00468 | 23/09/2019 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 16/03/2012 | 1 | 658.15 FAT 2001 | E-C7/00469 | 22/09/2016 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/09/2014 | 1 | 658.15 FAT 2001 | E-C7/01702 | 12/08/2019 | 23/10/2019 | Giáo trình |



