Market leader : (Record no. 7209)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01293nam a2200361 a 4500 | |
| 001 - Mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | VNU140136969 |
| 003 - ID của mã điều khiển | |
| Trường điều khiển | ISVNU |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250108100212.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 120521s2011 enk|||||||||||||||||eng|| | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781408237106 |
| 040 ## - Nguồn biên mục | |
| Cơ quan biên mục gốc | ISVNU |
| Cơ quan sao chép | ISVNU |
| 041 0# - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 74 - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 428.24 |
| Chỉ số cutter | MAR(UPP) |
| 100 1# - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Rogers, John |
| 245 10 - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Market leader : |
| Phần còn lại của nhan đề | upper intermediate business English practice file / |
| Thông tin trách nhiệm | John Rogers |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 3rd ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Harlow : |
| Nhà xuất bản | Pearson Education, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2011 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | 96 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. + |
| Tư liệu đi kèm | 1 Audio CD |
| 500 ## - Phụ chú chung | |
| Ghi chú chung | E-C7/01662 (original, 174.000đ) ; Copy: E-C7/02256-65 |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | English language |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | English language |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | English language |
| 650 #0 - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | English language |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Kinh doanh |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Tiếng Anh |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Tiếng anh thương mại |
| 856 ## - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=36905">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=36905</a> |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Mã học phần | INS1017 |
| Tên học phần | Tiếng Anh chuyên ngành 2 |
| -- | English for specific purposes 2 |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình IB |
| Mã học phần | INS1017 |
| Tên học phần | Tiếng Anh chuyên ngành 2 |
| -- | English for specific purposes 2 |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình thạc sĩ MFM |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình thạc sĩ MFM |
| Mã học phần | ENG5001 |
| Tên học phần | Tiếng Anh B2 |
| -- | English B2 |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Số lần ghi mượn | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Số lần gia hạn | Ngày ghi mượn cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 04/06/2014 | 1 | 428.2 MAR(UPP) 2011 | E-C7/01662 | 20/06/2018 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/01/2018 | 1 | 428.2 MAR(UPP) 2011 | E-C7/02256 | 26/09/2018 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/01/2018 | 1 | 428.2 MAR(UPP) 2011 | E-C7/02257 | 31/01/2018 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/01/2018 | 1 | 428.2 MAR(UPP) 2011 | E-C7/02258 | 08/05/2019 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/01/2018 | 1 | 4 | 428.2 MAR(UPP) 2011 | E-C7/02260 | 11/10/2023 | 23/10/2019 | Giáo trình | 10 | 21/05/2022 | |
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/01/2018 | 1 | 428.2 MAR(UPP) 2011 | E-C7/02262 | 30/01/2018 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 24/01/2018 | 1 | 428.2 MAR(UPP) 2011 | E-C7/02265 | 04/12/2018 | 23/10/2019 | Giáo trình | ||||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân Thủy | Kho giáo trình | 03/04/2020 | 3 | 428.24 | E-C7/02942 | 19/07/2023 | 03/04/2020 | Giáo trình | 14 | 26/01/2021 |



