Strategic management of technological innovation / (Record no. 9352)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 01322nam a2200325 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20250109142642.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 210628s2019 us ||||| |||| 00| | eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781260565799 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 658.5 |
| Chỉ số cutter | SCH |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Schilling, Melissa A. |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Strategic management of technological innovation / |
| Thông tin trách nhiệm | Melissa A. Schilling |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 6th ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | New York : |
| Nhà xuất bản | McGraw-Hill, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2019 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xviii, 345 p. ; |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Technological innovations |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | New products |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Management |
| 650 ## - Từ khóa kiểm soát | |
| Từ khóa kiểm soát | Strategic planning |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Chiến lược quản lý |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Đổi mới công nghệ |
| 653 ## - Từ khóa tự do | |
| Từ khóa tự do | Sản phẩm mới |
| 856 ## - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=173943">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=173943</a> |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | Dung |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình MIS |
| Mã học phần | INS2060 |
| Tên học phần | IT and Business Innovation |
| -- | Đổi mới CNTT và kinh doanh |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình MIS |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình FDB |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình FDB |
| Mã học phần | INS2060 |
| Tên học phần | Đổi mới công nghệ thông tin và kinh doanh |
| -- | IT and Business Innovation |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình BDA |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình BDA |
| Mã học phần | INS2060 |
| Tên học phần | Đổi mới công nghệ thông tin và kinh doanh |
| -- | IT and Business Innovation |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu | Số lần ghi mượn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Hòa Lạc | Kho giáo trình | 20/12/2023 | 658.5 SCH 2019 | HL.1/00712 | 18/02/2025 | 20/12/2023 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 28/06/2021 | 658.5 SCH | TVB.1/02697 | 31/10/2025 | 28/06/2021 | Giáo trình | ||
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 14/10/2022 | 658.5 SCH | TVB.1/02698 | 31/10/2025 | 14/10/2022 | Giáo trình |



