Innovation Management and New Product Development / (Record no. 9570)
[ view plain ]
| 000 -Đầu biểu | |
|---|---|
| 00955nam a22002177a 4500 | |
| 005 - Thời gian tạo/Chỉnh sửa | |
| 20251217165505.0 | |
| 008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung | |
| 220618s2017 uk ||||| |||| 00| 0 eng d | |
| 020 ## - Chỉ số ISBN | |
| Số ISBN | 9781292133423 |
| 041 ## - Mã ngôn ngữ | |
| Mã ngôn ngữ chính văn | eng |
| 082 ## - Chỉ số phân loại DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 658.575 |
| Chỉ số cutter | TRO |
| 100 ## - Tiêu đề chính - Tên cá nhân | |
| Tên cá nhân | Trott, Paul. |
| 245 ## - Nhan đề và thông tin trách nhiệm | |
| Nhan đề | Innovation Management and New Product Development / |
| Thông tin trách nhiệm | Paul Trott |
| 250 ## - Lần xuất bản | |
| Thông tin lần xuất bản | 6th, ed. |
| 260 ## - Địa chỉ xuất bản | |
| Nơi xuất bản | Harlow : |
| Nhà xuất bản | Pearson, |
| Năm xuất bản, phát hành | 2017 |
| 300 ## - Mô tả vật lý | |
| Số trang | xxix, 635 p. |
| Khổ cỡ | 28 cm. |
| 856 ## - Địa chỉ điện tử | |
| Địa chỉ điện tử | <a href="https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=162731&f=nhande&v=Innovation+management+and+new+product+development">https://bookworm.vnu.edu.vn/EDetail.aspx?id=162731&f=nhande&v=Innovation+management+and+new+product+development</a> |
| 911 ## - Thông tin người biên mục | |
| Người nhập | Yến |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình AC |
| Loại tài liệu | Giáo trình chương trình AC |
| Mã học phần | INS3025 |
| Tên học phần | Quản trị đổi mới |
| -- | Innovation Management |
| 919 ## - Chương trình đào tạo | |
| Chương trình đào tạo | Chương trình song bằng Marketing |
| Loại tài liệu | Sách tham khảo chương trình Song bằng Marketing |
| Mã học phần | INS3198 |
| Tên học phần | Quản trị và phát triển sản phẩm sáng tạo |
| -- | Innovative Product Development and Management |
| 942 ## - Dạng tài liệu (KOHA) | |
| Nguồn phân loại | |
| Kiểu tài liệu | Giáo trình |
| Dừng lưu thông | Mất tài liệu | Nguồn phân loại | Hư hỏng tài liệu | Không cho mượn | Thư viện sở hữu | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Ký hiệu phân loại | Đăng ký cá biệt | Cập nhật lần cuối | Ngày áp dụng giá thay thế | Kiểu tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N/A | N/A | N/A | N/A | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Trịnh Văn Bô | Kho giáo trình | 18/06/2022 | 658.575 TRO 2017 | TVB.1/02117 | 31/10/2025 | 18/06/2022 | Giáo trình |



