|
|
61.
|
Techniques de gestion : rappels de cours, cas d'application / F. Hémici, M. Bounab by Hémici, Farouk | Bounab, Mira. Material type: Text Language: French Publication details: Paris : Dunod, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 HEM 2001 (1).
|
|
|
62.
|
Management et économie des entreprises / Gilles Bressy, Christian Konkuyt by Bressy, Gilles | Konkuyt, Christian. Edition: 9e éd.Material type: Text Language: French Publication details: Paris : Sirey, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.4 BRE 2008 (1).
|
|
|
63.
|
Менеджмент / Р.Л. Дафт by Дафт Р.Л. Edition: 6-е. ИздательствоMaterial type: Text Language: Russian Publication details: СПб. : Питер., 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 Даф 2006 (2).
|
|
|
64.
|
Quản trị rủi ro trong kinh doanh ngoại thương : sách chuyên khảo / Nguyễn Anh Tuấn by Nguyễn, Anh Tuấn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LĐXH, 2006Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 382 NG-T 2006 (2).
|
|
|
65.
|
[78 =Bảy mươi tám] câu hỏi dành cho người lãnh đạo / Chris Clarke-Epstein ; Ngd. : Ngô Phương Hạnh, Hoàng Thị Hà, Đinh Hải Vân by Clarke-Epstein, Chris | Đinh, Hải Vân [người dịch] | Hoàng, Thị Hà [người dịch] | Ngô, Phương Hạnh [người dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LLCT, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.4 CLA 2005 (1).
|
|
|
66.
|
Инновационный менеджмент : Учебник для вузов / С. Д. Ильенкова, Л. М. Гохберг, С. Ю. Ягудин и др by Ильенкова, С.Д | Гохберг, Л.М | Ягудин, С.Ю. Edition: 2-е Изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: М. : ЮНИТИ, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.4 Иль 2004 (1).
|
|
|
67.
|
International business : a managerial perspective / Ricky W. Griffin, Michael W. Pustay by Griffin, Ricky W | Pustay, Michael W. Edition: 4th ed.Material type: Text Language: English Publication details: Upper Saddle River, NJ : Pearson Prentice Hall, c2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 GRI 2005 (1).
|
|
|
68.
|
Marketing trong quản trị kinh doanh / Hoàng Lê Minh by Hoàng, Lê Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : VHTT, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 HO-M 2005 (1).
|
|
|
69.
|
Tâm lý học quản trị kinh doanh / Nguyễn Đức Lợi, Nguyễn Sơn Lam by Nguyễn, Đức Lợi | Nguyễn, Sơn Lam. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tài chính, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 NG-L 2009 (1).
|
|
|
70.
|
Giáo trình phần mềm kế toán máy : dùng cho sinh viên chuyên ngành Kế toán và Quản trị kinh doanh Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : KTQD, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 657.0285 GIA 2008 (1).
|
|
|
71.
|
Giáo trình kỹ thuật soạn thảo văn bản quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh / Cb. : Nguyễn Thế Phán by Nguyễn, Thế Phán. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHKTQD, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.4 NG-P 2008 (1).
|
|
|
72.
|
Quản trị chiến lược / Lê Thế Giới, Nguyễn Thanh Liêm, Trần Hữu Hải by Lê, Thế Giới | Nguyễn, Thanh Liêm | Trần, Hữu Hải. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 LE-G 2007 (2).
|
|
|
73.
|
Bài tập quản trị chiến lược / Cb. : Ngô Kim Thanh, Lê Văn Tâm by Ngô, Kim Thanh | Lê, Văn Tâm [chủ biên]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHKTQD, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.4 NG-T 2009 (2).
|
|
|
74.
|
[100=Một trăm] chiến thuật tiếp thị du kích miễn phí / Biên dịch: Hương Huy by Hương Huy. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : GTVT, 2007Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 MOT 2007 (1).
|
|
|
75.
|
Giáo trình kế toán tài chính trong các doanh nghiệp / Đặng Thị Loan by Đặng, Thị Loan. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHKTQD, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 657 ĐA-L 2009 (5).
|
|
|
76.
|
Giáo trình kế toán tài chính trong các doanh nghiệp / Đặng Thị Loan by Đặng, Thị Loan. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHKTQD, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 657 ĐA-L 2009 (1).
|
|
|
77.
|
Quản lý quan hệ khách hàng = Customer relationship management / Biên dịch : Nguyễn Văn Dung by Nguyễn, Văn Dung [Biên dịch]. Edition: Tái bản lần 1Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : GTVT, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.8 QUA 2010 (1).
|
|
|
78.
|
Nghiên cứu khoa học trong quản trị kinh doanh / Nguyễn Đình Thọ, Nguyễn Thị Mai Trang by Nguyễn, Đình Thọ | Nguyễn, Thị Mai Trang. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 NG-T 2010 (1).
|
|
|
79.
|
Giáo trình khởi sự kinh doanh và tái lập doanh nghiệp / Cb. : Nguyễn Ngọc Huyền by Nguyễn, Ngọc Huyền. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHKTQD, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658 NG-H 2008 (1).
|
|
|
80.
|
Quản trị sản xuất & dịch vụ : lý thuyết và bài tập / Đồng Thị Thanh Phương by Đồng, Thị Thanh Phương. Edition: Tái bản lần 7Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : LĐXH, 2011Availability: Items available for loan: Thư viện Trường Quốc tế - Cơ sở Xuân ThủyCall number: 658.5 ĐO-P 2011 (1).
|